đánh cờ

đánh cờ

Hai người bạn ngồi đánh cờ trên một chiếc bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chơi một trò chơi bàn quân cờ: "đánh cờ" chỉ hành động tham gia vào một trò chơi trí tuệ, thường bàn cờ các quân cờ được di chuyển theo luật lệ nhất định, như cờ vua, cờ tướng, cờ vây, v.v.
    • Thi đấu hoặc giải trí bằng cờ: "đánh cờ" có thể mang tính chất cạnh tranh hoặc đơn giản giải trí, thư giãn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai ông già thường ngồi đánh cờ dưới gốc cây. (Hai ông già thường chơi cờdưới gốc cây.)
    • Đánh cờ giúp rèn luyện trí nhớ tư duy logic. (Chơi cờ giúp rèn luyện trí nhớ tư duy logic.)
    • Anh ấy thích đánh cờ tướng hơn cờ vua. (Anh ấy thích chơi cờ tướng hơn cờ vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh cờ một mình": chơi cờ không đối thủ, thường tự chơi với chính mình hoặc trên máy tính.

    • Khi không bạn, ông ấy thường đánh cờ một mình trên điện thoại. (Khi không bạn, ông ấy thường tự chơi cờ trên điện thoại.)
  • "đánh cờ bạc": (hiếm, không nên nhầm lẫn) chơi cờ tính chất cược, nhưng thường dùng để chỉ cờ bạc nói chung.

    • Cần phân biệt đánh cờ giải trí với đánh cờ bạc phi pháp. (Cần phân biệt chơi cờ giải trí với chơi cờ cược phi pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ (danh từ): trò chơi hoặc bộ dụng cụ dùng để chơi cờ.

    • Bộ cờ này làm bằng gỗ rất đẹp. (Bộ cờ này làm bằng gỗ rất đẹp.)
  • Người đánh cờ (danh từ): người chơi cờ.

    • Người đánh cờ giỏi thường chiến thuật tinh vi. (Người chơi cờ giỏi thường chiến thuật tinh vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chơi cờ: hành động tham gia trò chơi cờ.
    • Chơi cờ một thú vui tao nhã. (Chơi cờ một thú vui tao nhã.)
  • Đấu cờ: thi đấu cờ, thường mang tính cạnh tranh cao hơn.
    • Họ đấu cờ suốt ba tiếng đồng hồ. (Họ thi đấu cờ suốt ba tiếng đồng hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Đánh cờ như đánh trận: chơi cờ một cách quyết liệt, căng thẳng như chiến đấu.
    • Trận đấu này, hai kỳ thủ đánh cờ như đánh trận. (Trận đấu này, hai kỳ thủ chơi cờ rất quyết liệt.)